sour cream
Danh từ (không đếm được):
- Kem chua: Một loại kem tươi (light cream) đã được làm chua một cách nhân tạo, thường bằng cách thêm vi khuẩn lactic. Sour cream có vị chua nhẹ, kết cấu đặc và mịn, thường được dùng trong ẩm thực để làm sốt, topping, hoặc nguyên liệu nướng bánh.
- (Tôi thích cho kem chua lên khoai tây nướng của mình.)
- (Món chấm này được làm từ kem chua, rau thơm và tỏi.)
- (Thêm một muỗng kem chua vào súp để tăng độ béo ngậy.)
- "sour cream and chive": Một loại sốt hoặc topping phổ biến, kết hợp kem chua với hành tăm thái nhỏ.
- The baked potato was served with sour cream and chive topping. (Khoai tây nướng được phục vụ với lớp phủ kem chua và hành tăm.)
- "sour cream cake": Một loại bánh ngọt có sử dụng kem chua để tạo độ ẩm và vị chua nhẹ.
- This sour cream cake is incredibly moist and tender. (Chiếc bánh kem chua này cực kỳ ẩm và mềm.)
- Sour cream-based (adj): Có thành phần chính là kem chua.
- This sour cream-based dressing is perfect for salads. (Nước sốt làm từ kem chua này rất hợp với salad.)
- Cream (n): Kem tươi (nguyên liệu cơ bản trước khi làm chua).
- Heavy cream is different from sour cream in taste and texture. (Kem tươi béo khác với kem chua về hương vị và kết cấu.)
- Fermented cream: Kem lên men (mô tả quá trình sản xuất).
- Cultured cream: Kem nuôi cấy (thuật ngữ kỹ thuật cho kem được làm chua bằng vi khuẩn).
Không có cụm động từ trực tiếp với "sour cream", nhưng có thể kết hợp trong các cụm như: - "mix with sour cream": Trộn với kem chua. - Mix the herbs with sour cream to make a sauce. (Trộn rau thơm với kem chua để làm sốt.) - "top with sour cream": Phủ lên trên bằng kem chua. - Top the chili with sour cream and cheese. (Phủ kem chua và phô mai lên món ớt.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sour cream", nhưng nó thường xuất hiện trong các mô tả ẩm thực hoặc văn hóa ăn uống.